tình diện

Học thuật
Thân thiện
tình diện

Ông ấy giúp đỡ tôi chỉ vì tình diện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm, sự quan tâm dựa trên vẻ bề ngoài hoặc địa vị xã hội: "Tình diện" chỉ mối quan hệ hoặc thái độ đối xử dựa trên hình thức bên ngoài, thể diện, hoặc sự nể trọng danh tiếng, địa vị của ai đó, thay vì dựa trên tình cảm chân thật từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên chỉ giữ mối quan hệ tình diện, chứ không thực sự thân thiết. (Hai bên chỉ duy trì mối quan hệ nể mặt nhau, chứ không thực sự thân thiết.)
    • Ông ấy giúp đỡ tôi chút ít cũng chỉ tình diện với cha tôi. (Ông ấy giúp đỡ tôi một chút cũng chỉ nể mặt cha tôi.)
    • Đừng để chuyện tình diện ảnh hưởng đến quyết định công việc. (Đừng để chuyện nể nang bề ngoài ảnh hưởng đến quyết định công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ tình diện": duy trì mối quan hệ một cách hình thức, thể diện hoặc lịch sự.

    • không ưa nhau, họ vẫn phải giữ tình diện trong các buổi họp mặt gia đình. ( không ưa nhau, họ vẫn phải giữ thể diện, tỏ ra lịch sự trong các buổi họp mặt gia đình.)
  • " tình diện": lý do nể nang, xem trọng thể diện hoặc địa vị của đối phương.

    • Anh ta mời họ dự tiệc chỉ tình diện, chứ không thực lòng. (Anh ta mời họ dự tiệc chỉ nể mặt, chứ không thực lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thể diện (danh từ): danh dự, uy tín, phẩm giá của một người được người khác nhìn nhận.

    • Anh ấy rất coi trọng thể diện của mình trước đám đông. (Anh ấy rất coi trọng danh dự, hình ảnh của mình trước đám đông.)
  • Nể mặt (động từ): tôn trọng, kiêng nểđịa vị, uy tín hoặc mối quan hệ của ai đó.

    • Tôi đồng ý giúp anh ta chỉ nể mặt ông chủ. (Tôi đồng ý giúp anh ta chỉ nể uy tín của ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình cảm hình thức: tình cảm mang tính chất xã giao, bề ngoài.
  • Sự nể nang: thái độ tôn trọng, kiêng dè lý do nào đó (thường địa vị).
Lưu ý sử dụng
  • "Tình diện" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ một mối quan hệ không chân thành, chủ yếu dựa trên vẻ ngoài, lợi ích hoặc thể diện.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về quan hệ xã giao, ứng xử trong xã hội, đặc biệt khi nhấn mạnh sự khác biệt giữa bên ngoài bên trong.
tình diện

Ông ấy giúp đỡ tôi chỉ vì tình diện.

  1. tình ngoài mặt, nể mặt

Từ gần giống